Tiếng Việt
Bày trò tiếng Anh là gì?
bày trò tiếng Anh là devise /dɪˈvaɪz/. dùng để chỉ hành động lên kế hoạch hoặc tạo ra một trò chơi, trò đùa hoặc chiến lược để đạt được mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devise
Ví dụ câu với bày trò / devise
- 1
Họ đã bày trò để gây bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
They devised a plan to surprise her on her birthday.
- 2
Anh ấy luôn bày trò để làm cho mọi người cười.
He always devises tricks to make everyone laugh.
Ghi chú dùng từ bày trò
Bày trò là hành động sáng tạo hoặc lập kế hoạch để thực hiện một điều gì đó, thường là trò chơi hoặc chiến lược. Các từ liên quan gồm có 'plan' (kế hoạch), 'scheme' (âm mưu), và 'trick' (mưu mẹo).
Video minh hoạ bày trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bày trò
Câu hỏi thường gặp về "bày trò"
Bày trò tiếng Anh là gì?
Bày trò tiếng Anh là "devise" (động từ), nghĩa là: dùng để chỉ hành động lên kế hoạch hoặc tạo ra một trò chơi, trò đùa hoặc chiến lược để đạt được mục đích nào đó.
"devise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devise" nghĩa tiếng Việt là "bày trò". Bày trò là hành động sáng tạo hoặc lập kế hoạch để thực hiện một điều gì đó, thường là trò chơi hoặc chiến lược.
Phát âm "devise" như thế nào?
"devise" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devise"?
They devised a plan to surprise her on her birthday. — Họ đã bày trò để gây bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.