Tiếng Việt
Bày hàng tiếng Anh là gì?
bày hàng tiếng Anh là Display goods /dɪsˈpleɪ gʊdz/. Trưng bày hàng hóa để khách hàng xem và lựa chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Display goods
Ví dụ câu với bày hàng / Display goods
- 1
Cửa hàng bày hàng trong cửa kính để thu hút khách.
The shop displays goods in the window to attract customers.
- 2
Chúng tôi sẽ bày hàng mới vào cuối tuần này.
We will display new goods this weekend.
Ghi chú dùng từ bày hàng
Bày hàng là hành động trưng bày sản phẩm để khách hàng dễ dàng xem xét. Các từ liên quan: 'trưng bày' (display), 'bán hàng' (sell), 'kho hàng' (warehouse).
Video minh hoạ bày hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bày hàng
Câu hỏi thường gặp về "bày hàng"
Bày hàng tiếng Anh là gì?
Bày hàng tiếng Anh là "Display goods" (động từ), nghĩa là: Trưng bày hàng hóa để khách hàng xem và lựa chọn.
"Display goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Display goods" nghĩa tiếng Việt là "bày hàng". Bày hàng là hành động trưng bày sản phẩm để khách hàng dễ dàng xem xét.
Phát âm "Display goods" như thế nào?
"Display goods" có phiên âm IPA /dɪsˈpleɪ gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Display goods"?
The shop displays goods in the window to attract customers. — Cửa hàng bày hàng trong cửa kính để thu hút khách.