The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bày mưu tiếng Anh là gì?

bày mưu tiếng Anh là plot /plɑt/. Âm mưu, kế hoạch bí mật để thực hiện một điều gì đó xấu hoặc gian lận.

Hình minh hoạ "bày mưu" tiếng Anh là "plot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plot

Động từ
/plɑt/

Ví dụ câu với bày mưu / plot

  1. 1

    Họ đã bày mưu để lừa đảo người khác.

    They plotted to deceive others.

  2. 2

    Cảnh sát đã phát hiện ra âm mưu của bọn tội phạm.

    The police uncovered the criminals' plot.

Ghi chú dùng từ bày mưu

Bày mưu là hành động lên kế hoạch hoặc âm mưu để đạt được mục đích nào đó, thường là không chính đáng. Các từ liên quan: âm mưu (conspiracy), kế hoạch (plan), thủ đoạn (scheme).

Video minh hoạ bày mưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bày mưu

Câu hỏi thường gặp về "bày mưu"

Bày mưu tiếng Anh là gì?

Bày mưu tiếng Anh là "plot" (động từ), nghĩa là: Âm mưu, kế hoạch bí mật để thực hiện một điều gì đó xấu hoặc gian lận.

"plot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plot" nghĩa tiếng Việt là "bày mưu". Bày mưu là hành động lên kế hoạch hoặc âm mưu để đạt được mục đích nào đó, thường là không chính đáng.

Phát âm "plot" như thế nào?

"plot" có phiên âm IPA /plɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plot"?

They plotted to deceive others. — Họ đã bày mưu để lừa đảo người khác.