Tiếng Việt
Bay xuống tiếng Anh là gì?
bay xuống tiếng Anh là descend /dɪˈsɛnd/. đi xuống, hạ xuống từ trên cao xuống thấp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
descend
Ví dụ câu với bay xuống / descend
- 1
Chim đang bay xuống đất để tìm thức ăn.
The bird is descending to the ground to find food.
- 2
Máy bay bắt đầu hạ xuống sân bay.
The plane is beginning to descend into the airport.
Ghi chú dùng từ bay xuống
Từ này dùng để mô tả hành động đi xuống hoặc hạ xuống. Các từ liên quan gồm 'ascend' (lên), 'drop' (rơi xuống), 'fall' (ngã xuống).
Video minh hoạ bay xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bay xuống
Câu hỏi thường gặp về "bay xuống"
Bay xuống tiếng Anh là gì?
Bay xuống tiếng Anh là "descend" (động từ), nghĩa là: đi xuống, hạ xuống từ trên cao xuống thấp hơn.
"descend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"descend" nghĩa tiếng Việt là "bay xuống". Từ này dùng để mô tả hành động đi xuống hoặc hạ xuống.
Phát âm "descend" như thế nào?
"descend" có phiên âm IPA /dɪˈsɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "descend"?
The bird is descending to the ground to find food. — Chim đang bay xuống đất để tìm thức ăn.