The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sà tiếng Anh là gì?

sà tiếng Anh là descend /dɪˈsɛnd/. Đi xuống, hạ xuống từ trên cao xuống thấp hơn.

Hình minh hoạ "sà" tiếng Anh là "descend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

descend

Động từ
/dɪˈsɛnd/

Ví dụ câu với sà / descend

  1. 1

    Chúng tôi sẽ sà xuống dốc để tránh gặp trời mưa.

    We will descend the hill to avoid the rain.

  2. 2

    Máy bay bắt đầu sà xuống sân bay.

    The plane is beginning to descend into the airport.

Ghi chú dùng từ sà

Sà có nghĩa là đi xuống hoặc hạ xuống. Các từ liên quan gồm 'descend' (đi xuống), 'drop' (rơi xuống), 'sink' (chìm xuống).

Video minh hoạ sà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sà

Câu hỏi thường gặp về "sà"

Sà tiếng Anh là gì?

Sà tiếng Anh là "descend" (động từ), nghĩa là: Đi xuống, hạ xuống từ trên cao xuống thấp hơn.

"descend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"descend" nghĩa tiếng Việt là "sà". Sà có nghĩa là đi xuống hoặc hạ xuống.

Phát âm "descend" như thế nào?

"descend" có phiên âm IPA /dɪˈsɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "descend"?

We will descend the hill to avoid the rain. — Chúng tôi sẽ sà xuống dốc để tránh gặp trời mưa.