Tiếng Việt
Bê tái chanh tiếng Anh là gì?
bê tái chanh tiếng Anh là veal in lime juice salad /vil ɪn laɪm ʤus ˈsæləd/. Món salad gồm thịt bê tái chanh, thường dùng chanh và các gia vị để ướp, ăn kèm rau sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veal in lime juice salad
Ví dụ câu với bê tái chanh / veal in lime juice salad
- 1
Tôi thích ăn bê tái chanh vào cuối tuần để giải nhiệt.
I enjoy eating veal in lime juice salad on weekends to cool down.
- 2
Món salad này có vị chua nhẹ của chanh và thịt mềm mại của bê.
This salad has a mild sour taste of lime and tender veal.
Ghi chú dùng từ bê tái chanh
Bê tái chanh là món salad phổ biến, dùng thịt bê sống hoặc tái, ướp với chanh và gia vị. Các từ liên quan: 'salad' (rau trộn), 'marinate' (ướp), 'citrus' (trái cây có múi).
Video minh hoạ bê tái chanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bê tái chanh
- bêcarry
- táiReoccurring
- gỏiVietnamese indigenous salad
- nộmVietnamese indigenous salad
- ăn gỏieat Vietnamese salad
- gỏi cáVietnamese raw fish salad
- gỏi gàshredded chicken salad
- gỏi mựcVietnamese squid salad
- gỏi sứaVietnamese jellyfish salad
- gỏi tômVietnamese shrimp salad
- món gỏiVietnamese salad
- vả trộnHue fig salad
Câu hỏi thường gặp về "bê tái chanh"
Bê tái chanh tiếng Anh là gì?
Bê tái chanh tiếng Anh là "veal in lime juice salad", nghĩa là: Món salad gồm thịt bê tái chanh, thường dùng chanh và các gia vị để ướp, ăn kèm rau sống.
"veal in lime juice salad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veal in lime juice salad" nghĩa tiếng Việt là "bê tái chanh". Bê tái chanh là món salad phổ biến, dùng thịt bê sống hoặc tái, ướp với chanh và gia vị.
Phát âm "veal in lime juice salad" như thế nào?
"veal in lime juice salad" có phiên âm IPA /vil ɪn laɪm ʤus ˈsæləd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veal in lime juice salad"?
I enjoy eating veal in lime juice salad on weekends to cool down. — Tôi thích ăn bê tái chanh vào cuối tuần để giải nhiệt.