Tiếng Việt
Bễ tiếng Anh là gì?
bễ tiếng Anh là bellows /ˈbɛloʊz/. Dụng cụ thổi khí bằng cách nén và giãn để tạo luồng khí mạnh, thường dùng trong thợ rèn hoặc lò luyện kim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bellows
Ví dụ câu với bễ / bellows
- 1
Thợ rèn dùng bễ để thổi lửa mạnh hơn.
The blacksmith used the bellows to make the fire hotter.
- 2
Bễ giúp cung cấp khí liên tục cho lò nung.
Bellows help provide a continuous flow of air to the furnace.
Ghi chú dùng từ bễ
Bễ là dụng cụ thổi khí, liên quan đến các từ như 'furnace' (lò nung), 'forge' (lò rèn), và 'air pump' (máy bơm khí).
Video minh hoạ bễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bễ
Câu hỏi thường gặp về "bễ"
Bễ tiếng Anh là gì?
Bễ tiếng Anh là "bellows" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ thổi khí bằng cách nén và giãn để tạo luồng khí mạnh, thường dùng trong thợ rèn hoặc lò luyện kim.
"bellows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bellows" nghĩa tiếng Việt là "bễ". Bễ là dụng cụ thổi khí, liên quan đến các từ như 'furnace' (lò nung), 'forge' (lò rèn), và 'air pump' (máy bơm khí).
Phát âm "bellows" như thế nào?
"bellows" có phiên âm IPA /ˈbɛloʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bellows"?
The blacksmith used the bellows to make the fire hotter. — Thợ rèn dùng bễ để thổi lửa mạnh hơn.