Tiếng Việt
Ống bễ tiếng Anh là gì?
Ống bễ tiếng Anh là Flue pipe /fluː paɪp/. Ống dùng để dẫn khí hoặc khí thải ra khỏi một hệ thống, thường thấy trong hệ thống ống khói hoặc lò sưởi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flue pipe
Ví dụ câu với Ống bễ / Flue pipe
- 1
Cần kiểm tra ống bễ để tránh rò rỉ khí độc.
The technician inspected the flue pipe for leaks.
- 2
Ống bễ bị tắc nghẽn gây ra khói không thoát ra được.
A blocked flue pipe can cause smoke to back up into the house.
Ghi chú dùng từ Ống bễ
Ống bễ là thành phần quan trọng trong hệ thống thoát khí. Các từ liên quan: 'chimney' (ống khói), 'vent' (lỗ thông khí), 'exhaust' (khí thải).
Video minh hoạ Ống bễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống bễ
Câu hỏi thường gặp về "Ống bễ"
Ống bễ tiếng Anh là gì?
Ống bễ tiếng Anh là "Flue pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để dẫn khí hoặc khí thải ra khỏi một hệ thống, thường thấy trong hệ thống ống khói hoặc lò sưởi.
"Flue pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flue pipe" nghĩa tiếng Việt là "Ống bễ". Ống bễ là thành phần quan trọng trong hệ thống thoát khí.
Phát âm "Flue pipe" như thế nào?
"Flue pipe" có phiên âm IPA /fluː paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flue pipe"?
The technician inspected the flue pipe for leaks. — Cần kiểm tra ống bễ để tránh rò rỉ khí độc.