Tiếng Việt
Bê tông đá mi tiếng Anh là gì?
Bê tông đá mi tiếng Anh là exposed aggregate concrete /ɪkˈspoʊzd ˈæɡrɪɡət ˈkɑnkrit/. Bê tông đá mi là loại bê tông có chứa các viên đá nhỏ nổi bật trên bề mặt, thường dùng trong xây dựng để tạo vẻ đẹp tự nhiên và bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exposed aggregate concrete
Ví dụ câu với Bê tông đá mi / exposed aggregate concrete
- 1
Sàn nhà được lát bằng bê tông đá mi rất chắc chắn và đẹp mắt.
The floor was paved with exposed aggregate concrete, making it durable and attractive.
- 2
Chúng tôi đã chọn bê tông đá mi cho lối đi để tăng tính thẩm mỹ của khu vườn.
We chose exposed aggregate concrete for the pathway to enhance the garden's aesthetic.
Ghi chú dùng từ Bê tông đá mi
Bê tông đá mi là loại bê tông có các viên đá nhỏ nổi bật trên bề mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'bê tông' (concrete), 'đá mi' (aggregate), 'xây dựng' (construction).
Video minh hoạ Bê tông đá mi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bê tông đá mi
Câu hỏi thường gặp về "Bê tông đá mi"
Bê tông đá mi tiếng Anh là gì?
Bê tông đá mi tiếng Anh là "exposed aggregate concrete" (danh từ), nghĩa là: Bê tông đá mi là loại bê tông có chứa các viên đá nhỏ nổi bật trên bề mặt, thường dùng trong xây dựng để tạo vẻ đẹp tự nhiên và bền vững.
"exposed aggregate concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exposed aggregate concrete" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông đá mi". Bê tông đá mi là loại bê tông có các viên đá nhỏ nổi bật trên bề mặt.
Phát âm "exposed aggregate concrete" như thế nào?
"exposed aggregate concrete" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊzd ˈæɡrɪɡət ˈkɑnkrit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exposed aggregate concrete"?
The floor was paved with exposed aggregate concrete, making it durable and attractive. — Sàn nhà được lát bằng bê tông đá mi rất chắc chắn và đẹp mắt.