Tiếng Việt
Bê tông hóa tiếng Anh là gì?
Bê tông hóa tiếng Anh là concretization /kənˌkritəˈzeɪʃən/. Quá trình biến đổi hoặc làm cho cái gì trở nên rõ ràng, cụ thể hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concretization
Ví dụ câu với Bê tông hóa / concretization
- 1
Việc bê tông hóa các khu vực nông thôn đã gây ra nhiều tranh cãi về môi trường.
The concretization of rural areas has sparked environmental debates.
- 2
Chúng ta cần tránh quá trình bê tông hóa các ý tưởng trừ khi có kế hoạch rõ ràng.
We should avoid the concretization of ideas unless there is a clear plan.
Ghi chú dùng từ Bê tông hóa
Bê tông hóa thường dùng để chỉ quá trình làm rõ hoặc cụ thể hóa ý tưởng hoặc kế hoạch. Các từ liên quan: 'clarification' (làm rõ), 'specification' (chỉ rõ), 'materialization' (hiện thực hóa).
Video minh hoạ Bê tông hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bê tông hóa
- bêcarry
- Bê tôngconcrete
- Bê tông đáexposed aggregate concrete
- Bê tông lótbase concrete
- Bê tông móngfoundation concrete
- Bê tông nhựapolymer concrete
- Bê tông tươifresh concrete
- Bê tông đá miexposed aggregate concrete
- Bê tông bịt đáybase concrete
- Bê tông cốt sắtreinforced concrete
- Bê tông đúc sẵnprecast concrete
- Bê tông gạch vỡcrushed brick concrete
Câu hỏi thường gặp về "Bê tông hóa"
Bê tông hóa tiếng Anh là gì?
Bê tông hóa tiếng Anh là "concretization" (cụm từ), nghĩa là: Quá trình biến đổi hoặc làm cho cái gì trở nên rõ ràng, cụ thể hơn.
"concretization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concretization" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông hóa". Bê tông hóa thường dùng để chỉ quá trình làm rõ hoặc cụ thể hóa ý tưởng hoặc kế hoạch.
Phát âm "concretization" như thế nào?
"concretization" có phiên âm IPA /kənˌkritəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concretization"?
The concretization of rural areas has sparked environmental debates. — Việc bê tông hóa các khu vực nông thôn đã gây ra nhiều tranh cãi về môi trường.