Tiếng Việt
Bê tông đúc sẵn tiếng Anh là gì?
Bê tông đúc sẵn tiếng Anh là precast concrete /priˈkeɪst ˈkɑnkrit/. Bê tông đúc sẵn là loại bê tông được đúc sẵn trong khuôn và sau đó vận chuyển đến công trường để lắp đặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
precast concrete
Ví dụ câu với Bê tông đúc sẵn / precast concrete
- 1
Chúng tôi sử dụng bê tông đúc sẵn cho các phần của tòa nhà để tiết kiệm thời gian xây dựng.
We used precast concrete for the building's sections to save construction time.
- 2
Bê tông đúc sẵn giúp giảm thiểu công đoạn đổ bê tông tại chỗ.
Precast concrete helps minimize on-site pouring.
Ghi chú dùng từ Bê tông đúc sẵn
Bê tông đúc sẵn là một loại vật liệu xây dựng tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian thi công. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'prefabrication' (tiền chế), 'modular construction' (xây dựng mô-đun), và 'reinforced concrete' (bê tông cốt thép).
Video minh hoạ Bê tông đúc sẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bê tông đúc sẵn
Câu hỏi thường gặp về "Bê tông đúc sẵn"
Bê tông đúc sẵn tiếng Anh là gì?
Bê tông đúc sẵn tiếng Anh là "precast concrete" (danh từ), nghĩa là: Bê tông đúc sẵn là loại bê tông được đúc sẵn trong khuôn và sau đó vận chuyển đến công trường để lắp đặt.
"precast concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"precast concrete" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông đúc sẵn". Bê tông đúc sẵn là một loại vật liệu xây dựng tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian thi công.
Phát âm "precast concrete" như thế nào?
"precast concrete" có phiên âm IPA /priˈkeɪst ˈkɑnkrit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "precast concrete"?
We used precast concrete for the building's sections to save construction time. — Chúng tôi sử dụng bê tông đúc sẵn cho các phần của tòa nhà để tiết kiệm thời gian xây dựng.