The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bê tông nhựa chặt tiếng Anh là gì?

Bê tông nhựa chặt tiếng Anh là dense polymer concrete /dɛns ˈpɒlɪmər ˈkɒnkriːt/. Bê tông nhựa chặt là loại bê tông được nén chặt để tăng độ đặc và độ bền.

Hình minh hoạ "Bê tông nhựa chặt" tiếng Anh là "dense polymer concrete"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dense polymer concrete

Cụm từ
/dɛns ˈpɒlɪmər ˈkɒnkriːt/

Ví dụ câu với Bê tông nhựa chặt / dense polymer concrete

  1. 1

    The road was paved with dense polymer concrete for durability.

    Con đường được lát bằng bê tông nhựa chặt để bền hơn.

  2. 2

    Dense polymer concrete is used in construction for its strength.

    Bê tông nhựa chặt được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.

Ghi chú dùng từ Bê tông nhựa chặt

Bê tông nhựa chặt là loại bê tông đặc, thường dùng trong xây dựng đường sá. Các thuật ngữ liên quan: bê tông (concrete), nhựa (plastic), polymer (polymer).

Video minh hoạ Bê tông nhựa chặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bê tông nhựa chặt

Câu hỏi thường gặp về "Bê tông nhựa chặt"

Bê tông nhựa chặt tiếng Anh là gì?

Bê tông nhựa chặt tiếng Anh là "dense polymer concrete" (cụm từ), nghĩa là: Bê tông nhựa chặt là loại bê tông được nén chặt để tăng độ đặc và độ bền.

"dense polymer concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dense polymer concrete" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông nhựa chặt". Bê tông nhựa chặt là loại bê tông đặc, thường dùng trong xây dựng đường sá.

Phát âm "dense polymer concrete" như thế nào?

"dense polymer concrete" có phiên âm IPA /dɛns ˈpɒlɪmər ˈkɒnkriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dense polymer concrete"?

Con đường được lát bằng bê tông nhựa chặt để bền hơn. — The road was paved with dense polymer concrete for durability.