The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bé xíu tiếng Anh là gì?

bé xíu tiếng Anh là petite /pəˈtit/. Rất nhỏ, bé xíu, thường dùng để mô tả kích thước nhỏ gọn của vật hoặc người.

Hình minh hoạ "bé xíu" tiếng Anh là "petite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

petite

Tính từ
/pəˈtit/

Ví dụ câu với bé xíu / petite

  1. 1

    Cô ấy mang một chiếc túi bé xíu rất dễ thương.

    She carries a petite bag that is very cute.

  2. 2

    Con mèo của tôi rất bé xíu và dễ thương.

    My cat is very petite and adorable.

Ghi chú dùng từ bé xíu

Từ 'petite' dùng để miêu tả kích thước nhỏ, thường liên quan đến người hoặc vật nhỏ nhắn. Các từ liên quan gồm 'tiny' (nhỏ xíu), 'small' (nhỏ), 'mini' (nhỏ gọn, thu nhỏ).

Video minh hoạ bé xíu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bé xíu

Câu hỏi thường gặp về "bé xíu"

Bé xíu tiếng Anh là gì?

Bé xíu tiếng Anh là "petite" (tính từ), nghĩa là: Rất nhỏ, bé xíu, thường dùng để mô tả kích thước nhỏ gọn của vật hoặc người.

"petite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"petite" nghĩa tiếng Việt là "bé xíu". Từ 'petite' dùng để miêu tả kích thước nhỏ, thường liên quan đến người hoặc vật nhỏ nhắn.

Phát âm "petite" như thế nào?

"petite" có phiên âm IPA /pəˈtit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "petite"?

She carries a petite bag that is very cute. — Cô ấy mang một chiếc túi bé xíu rất dễ thương.