Tiếng Việt
Nhỏ nhắn tiếng Anh là gì?
nhỏ nhắn tiếng Anh là petite /pəˈtit/. Nhỏ gọn, nhẹ, thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petite
Ví dụ câu với nhỏ nhắn / petite
- 1
Cô ấy có một thân hình nhỏ nhắn và duyên dáng.
She has a petite and charming figure.
- 2
Chiếc bàn nhỏ nhắn phù hợp với căn phòng nhỏ của tôi.
The petite table fits perfectly in my small room.
Ghi chú dùng từ nhỏ nhắn
Từ 'petite' thường dùng để miêu tả người hoặc vật nhỏ gọn, nhẹ nhàng. Các từ liên quan: 'tiny' (nhỏ xíu), 'compact' (gọn gàng), 'slim' (mảnh mai).
Video minh hoạ nhỏ nhắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ nhắn
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ nhắn"
Nhỏ nhắn tiếng Anh là gì?
Nhỏ nhắn tiếng Anh là "petite" (tính từ), nghĩa là: Nhỏ gọn, nhẹ, thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của một vật hoặc người.
"petite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petite" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ nhắn". Từ 'petite' thường dùng để miêu tả người hoặc vật nhỏ gọn, nhẹ nhàng.
Phát âm "petite" như thế nào?
"petite" có phiên âm IPA /pəˈtit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petite"?
She has a petite and charming figure. — Cô ấy có một thân hình nhỏ nhắn và duyên dáng.