Tiếng Việt
Bé miệng tiếng Anh là gì?
bé miệng tiếng Anh là powerless voice /ˈpaʊərləs vɔɪs/. Giọng nói yếu ớt, không có sức mạnh hoặc ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powerless voice
Ví dụ câu với bé miệng / powerless voice
- 1
Cô ấy chỉ thều thào trong cuộc họp vì quá lo lắng.
She spoke in a powerless voice during the meeting because she was too nervous.
- 2
Tiếng nói của anh ấy nhỏ bé như muỗi kêu.
His voice was as powerless as a mosquito's buzz.
Ghi chú dùng từ bé miệng
Bé miệng mô tả giọng nói yếu ớt, không có sức mạnh. Các từ liên quan: 'soft voice' (giọng nhẹ), 'weak voice' (giọng yếu), 'mumble' (lẩm bẩm).
Video minh hoạ bé miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bé miệng
Câu hỏi thường gặp về "bé miệng"
Bé miệng tiếng Anh là gì?
Bé miệng tiếng Anh là "powerless voice" (cụm từ), nghĩa là: Giọng nói yếu ớt, không có sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
"powerless voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powerless voice" nghĩa tiếng Việt là "bé miệng". Bé miệng mô tả giọng nói yếu ớt, không có sức mạnh.
Phát âm "powerless voice" như thế nào?
"powerless voice" có phiên âm IPA /ˈpaʊərləs vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powerless voice"?
She spoke in a powerless voice during the meeting because she was too nervous. — Cô ấy chỉ thều thào trong cuộc họp vì quá lo lắng.