Tiếng Việt
Bé dại tiếng Anh là gì?
bé dại tiếng Anh là innocent /ˈɪnəsənt/. Trong sáng, không có tội lỗi hoặc lỗi lầm, thường dùng để mô tả người hoặc hành động trong sáng, ngây thơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
innocent
Ví dụ câu với bé dại / innocent
- 1
Cô bé rất bé dại và luôn tin vào mọi người.
The girl is very innocent and always trusts everyone.
- 2
Hành động của anh ấy thật bé dại, không có ý xấu.
His actions are truly innocent, with no ill intentions.
Ghi chú dùng từ bé dại
Từ 'bé dại' mô tả sự ngây thơ, trong sáng, không có tội lỗi. Các từ liên quan: 'ngây thơ' (naive), 'trong sáng' (pure), 'ngây thơ' (innocent).
Video minh hoạ bé dại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bé dại
Câu hỏi thường gặp về "bé dại"
Bé dại tiếng Anh là gì?
Bé dại tiếng Anh là "innocent" (tính từ), nghĩa là: Trong sáng, không có tội lỗi hoặc lỗi lầm, thường dùng để mô tả người hoặc hành động trong sáng, ngây thơ.
"innocent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"innocent" nghĩa tiếng Việt là "bé dại". Từ 'bé dại' mô tả sự ngây thơ, trong sáng, không có tội lỗi.
Phát âm "innocent" như thế nào?
"innocent" có phiên âm IPA /ˈɪnəsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "innocent"?
The girl is very innocent and always trusts everyone. — Cô bé rất bé dại và luôn tin vào mọi người.