Tiếng Việt
Bé yêu của anh tiếng Anh là gì?
bé yêu của anh tiếng Anh là my baby /maɪ ˈbeɪbi/. Chữ gọi thân mật dành cho người yêu hoặc con cái, thể hiện sự yêu thương sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my baby
Ví dụ câu với bé yêu của anh / my baby
- 1
Anh luôn dành những lời ngọt ngào cho bé yêu của anh.
He always says sweet words to my baby.
- 2
Bé yêu của anh đã học được cách đi bộ.
My baby has learned to walk.
Ghi chú dùng từ bé yêu của anh
Bé yêu của anh là cách gọi thân mật thể hiện tình cảm dành cho người thân yêu hoặc con cái. Các từ liên quan: 'lover' (người yêu), 'child' (đứa trẻ), 'sweetheart' (người yêu thương).
Video minh hoạ bé yêu của anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bé yêu của anh
Câu hỏi thường gặp về "bé yêu của anh"
Bé yêu của anh tiếng Anh là gì?
Bé yêu của anh tiếng Anh là "my baby" (danh từ), nghĩa là: Chữ gọi thân mật dành cho người yêu hoặc con cái, thể hiện sự yêu thương sâu sắc.
"my baby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my baby" nghĩa tiếng Việt là "bé yêu của anh". Bé yêu của anh là cách gọi thân mật thể hiện tình cảm dành cho người thân yêu hoặc con cái.
Phát âm "my baby" như thế nào?
"my baby" có phiên âm IPA /maɪ ˈbeɪbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my baby"?
He always says sweet words to my baby. — Anh luôn dành những lời ngọt ngào cho bé yêu của anh.