Tiếng Việt
Bụ sữa tiếng Anh là gì?
Bụ sữa tiếng Anh là Chubby baby /ˈʧʌbi ˈbeɪbi/. Em bé mũm mĩm, có má phúng phính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chubby baby
Ví dụ câu với Bụ sữa / Chubby baby
- 1
The chubby baby smiled happily.
Em bé mũm mĩm đó cười vui vẻ.
- 2
She loved holding her chubby baby in her arms.
Cô ấy thích ôm em bé mũm mĩm của mình trong vòng tay.
Ghi chú dùng từ Bụ sữa
Bụ sữa là cách gọi thân mật cho em bé có má phúng phính, dễ thương. Các từ liên quan: 'baby' (em bé), 'plump' (mũm mĩm), 'adorable' (dễ thương).
Video minh hoạ Bụ sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bụ sữa
Câu hỏi thường gặp về "Bụ sữa"
Bụ sữa tiếng Anh là gì?
Bụ sữa tiếng Anh là "Chubby baby" (danh từ), nghĩa là: Em bé mũm mĩm, có má phúng phính.
"Chubby baby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chubby baby" nghĩa tiếng Việt là "Bụ sữa". Bụ sữa là cách gọi thân mật cho em bé có má phúng phính, dễ thương.
Phát âm "Chubby baby" như thế nào?
"Chubby baby" có phiên âm IPA /ˈʧʌbi ˈbeɪbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chubby baby"?
Em bé mũm mĩm đó cười vui vẻ. — The chubby baby smiled happily.