The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy đẻ tiếng Anh là gì?

máy đẻ tiếng Anh là baby machine /ˈbeɪbi məˈʃiːn/. Thiết bị hoặc hệ thống sản xuất hàng loạt, thường dùng để chỉ các phương tiện hoặc công nghệ tạo ra sản phẩm nhanh chóng và liên tục.

Hình minh hoạ "máy đẻ" tiếng Anh là "baby machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baby machine

Danh từ
/ˈbeɪbi məˈʃiːn/

Ví dụ câu với máy đẻ / baby machine

  1. 1

    Công ty này được xem như một 'máy đẻ' sản phẩm mới mỗi tháng.

    This company is like a 'baby machine' for launching new products every month.

  2. 2

    Họ đã xây dựng một 'máy đẻ' robot để sản xuất linh kiện tự động.

    They built a robot 'baby machine' to produce components automatically.

Ghi chú dùng từ máy đẻ

Thuật ngữ 'máy đẻ' thường dùng để chỉ các hệ thống sản xuất tự động hoặc quy trình tạo ra sản phẩm liên tục. Các từ liên quan gồm 'production line' (dây chuyền sản xuất), 'automation' (tự động hóa), và 'mass production' (sản xuất hàng loạt).

Video minh hoạ máy đẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy đẻ

Câu hỏi thường gặp về "máy đẻ"

Máy đẻ tiếng Anh là gì?

Máy đẻ tiếng Anh là "baby machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc hệ thống sản xuất hàng loạt, thường dùng để chỉ các phương tiện hoặc công nghệ tạo ra sản phẩm nhanh chóng và liên tục.

"baby machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baby machine" nghĩa tiếng Việt là "máy đẻ". Thuật ngữ 'máy đẻ' thường dùng để chỉ các hệ thống sản xuất tự động hoặc quy trình tạo ra sản phẩm liên tục.

Phát âm "baby machine" như thế nào?

"baby machine" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baby machine"?

This company is like a 'baby machine' for launching new products every month. — Công ty này được xem như một 'máy đẻ' sản phẩm mới mỗi tháng.