Tiếng Việt
Bên bị tiếng Anh là gì?
bên bị tiếng Anh là respondent /rɪˈspɒndənt/. Người trả lời hoặc cung cấp phản hồi trong một cuộc khảo sát hoặc phiên tòa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respondent
Ví dụ câu với bên bị / respondent
- 1
Người bị cáo là bên bị trong vụ án này.
The defendant is the respondent in this case.
- 2
Trong cuộc khảo sát, bên bị là người trả lời các câu hỏi.
In the survey, the respondent answered the questions.
Ghi chú dùng từ bên bị
Bên bị thường được gọi là 'respondent' trong tiếng Anh, chỉ người trả lời hoặc bị kiện trong các tình huống pháp lý hoặc khảo sát. Các từ liên quan gồm 'plaintiff' (nguyên đơn), 'defendant' (bị đơn), 'applicant' (người xin), 'interviewee' (người phỏng vấn).
Video minh hoạ bên bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bên bị
Câu hỏi thường gặp về "bên bị"
Bên bị tiếng Anh là gì?
Bên bị tiếng Anh là "respondent" (danh từ), nghĩa là: Người trả lời hoặc cung cấp phản hồi trong một cuộc khảo sát hoặc phiên tòa.
"respondent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respondent" nghĩa tiếng Việt là "bên bị". Bên bị thường được gọi là 'respondent' trong tiếng Anh, chỉ người trả lời hoặc bị kiện trong các tình huống pháp lý hoặc khảo sát.
Phát âm "respondent" như thế nào?
"respondent" có phiên âm IPA /rɪˈspɒndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respondent"?
The defendant is the respondent in this case. — Người bị cáo là bên bị trong vụ án này.