Tiếng Việt
Bến hàn quốc tiếng Anh là gì?
bến hàn quốc tiếng Anh là Han Quoc Wharf /Han Quoc wɔːf/. Cảng Hàn Quốc, nơi tàu thuyền cập bến tại Hàn Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Han Quoc Wharf
Ví dụ câu với bến hàn quốc / Han Quoc Wharf
- 1
The ship docked at Han Quoc Wharf early in the morning.
The cargo was unloaded at Han Quoc Wharf.
- 2
Chuyến tàu đến bến Hàn Quốc lúc 8 giờ sáng.
The ferry arrived at Han Quoc Wharf at 8 a.m.
Ghi chú dùng từ bến hàn quốc
Bến Hàn Quốc là nơi tàu thuyền cập bến tại Hàn Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'port' (cảng), 'dock' (bến tàu), 'harbor' (bến cảng).
Video minh hoạ bến hàn quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bến hàn quốc
Câu hỏi thường gặp về "bến hàn quốc"
Bến hàn quốc tiếng Anh là gì?
Bến hàn quốc tiếng Anh là "Han Quoc Wharf" (danh từ), nghĩa là: Cảng Hàn Quốc, nơi tàu thuyền cập bến tại Hàn Quốc.
"Han Quoc Wharf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Han Quoc Wharf" nghĩa tiếng Việt là "bến hàn quốc". Bến Hàn Quốc là nơi tàu thuyền cập bến tại Hàn Quốc.
Phát âm "Han Quoc Wharf" như thế nào?
"Han Quoc Wharf" có phiên âm IPA /Han Quoc wɔːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Han Quoc Wharf"?
The cargo was unloaded at Han Quoc Wharf. — The ship docked at Han Quoc Wharf early in the morning.