Tiếng Việt
Bến đò tiếng Anh là gì?
bến đò tiếng Anh là wharf /wɔrf/. Cảng nhỏ hoặc bến tàu nhỏ dùng để đón, trả khách hoặc hàng hóa trên sông hoặc biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wharf
Ví dụ câu với bến đò / wharf
- 1
Chúng tôi đã đợi ở bến đò để qua sông.
We waited at the wharf to cross the river.
- 2
Các tàu chở hàng thường neo đậu tại bến đò này.
Cargo ships often dock at this wharf.
Ghi chú dùng từ bến đò
Bến đò là nơi tàu nhỏ hoặc thuyền đón khách hoặc hàng hóa. Các từ liên quan gồm 'dock' (bến tàu), 'pier' (bến tàu dài), 'harbor' (b港).
Video minh hoạ bến đò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bến đò
Câu hỏi thường gặp về "bến đò"
Bến đò tiếng Anh là gì?
Bến đò tiếng Anh là "wharf" (danh từ), nghĩa là: Cảng nhỏ hoặc bến tàu nhỏ dùng để đón, trả khách hoặc hàng hóa trên sông hoặc biển.
"wharf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wharf" nghĩa tiếng Việt là "bến đò". Bến đò là nơi tàu nhỏ hoặc thuyền đón khách hoặc hàng hóa.
Phát âm "wharf" như thế nào?
"wharf" có phiên âm IPA /wɔrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wharf"?
We waited at the wharf to cross the river. — Chúng tôi đã đợi ở bến đò để qua sông.