Tiếng Việt
Bén tiếng tiếng Anh là gì?
bén tiếng tiếng Anh là accustomed to one’s voice /əˈkʌstəmd tu wʌnz vɔɪs/. quen với giọng nói của ai đó, thường xuyên nghe thấy và nhận biết rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accustomed to one’s voice
Ví dụ câu với bén tiếng / accustomed to one’s voice
- 1
Sau một thời gian, tôi đã quen với giọng nói của cô ấy.
After a while, I became accustomed to her voice.
- 2
Anh ấy đã quen với tiếng ồn của thành phố.
He is accustomed to the noise of the city.
Ghi chú dùng từ bén tiếng
Bén tiếng là quen thuộc với âm thanh hoặc giọng nói của ai đó. Các từ liên quan: quen (familiar), quen thuộc (familiar), thích nghi (adapt).
Video minh hoạ bén tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bén tiếng
Câu hỏi thường gặp về "bén tiếng"
Bén tiếng tiếng Anh là gì?
Bén tiếng tiếng Anh là "accustomed to one’s voice" (cụm từ), nghĩa là: quen với giọng nói của ai đó, thường xuyên nghe thấy và nhận biết rõ.
"accustomed to one’s voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accustomed to one’s voice" nghĩa tiếng Việt là "bén tiếng". Bén tiếng là quen thuộc với âm thanh hoặc giọng nói của ai đó.
Phát âm "accustomed to one’s voice" như thế nào?
"accustomed to one’s voice" có phiên âm IPA /əˈkʌstəmd tu wʌnz vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accustomed to one’s voice"?
After a while, I became accustomed to her voice. — Sau một thời gian, tôi đã quen với giọng nói của cô ấy.