Tiếng Việt
Bên thi công tiếng Anh là gì?
bên thi công tiếng Anh là construction contractor /kənˈstrʌkʃən kənˈtræktə/. Nhà thầu xây dựng, người hoặc công ty chịu trách nhiệm thi công công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction contractor
Ví dụ câu với bên thi công / construction contractor
- 1
The construction contractor hired additional workers for the project.
Nhà thầu xây dựng đã thuê thêm công nhân cho dự án.
- 2
We need to discuss the timeline with the construction contractor.
Chúng tôi cần thảo luận về tiến độ với nhà thầu xây dựng.
Ghi chú dùng từ bên thi công
Bên thi công là người hoặc tổ chức thực hiện công việc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'project manager' (quản lý dự án), 'subcontractor' (nhà thầu phụ), 'building site' (hiện trường xây dựng).
Video minh hoạ bên thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên thi công
Câu hỏi thường gặp về "bên thi công"
Bên thi công tiếng Anh là gì?
Bên thi công tiếng Anh là "construction contractor" (danh từ), nghĩa là: Nhà thầu xây dựng, người hoặc công ty chịu trách nhiệm thi công công trình xây dựng.
"construction contractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction contractor" nghĩa tiếng Việt là "bên thi công". Bên thi công là người hoặc tổ chức thực hiện công việc xây dựng.
Phát âm "construction contractor" như thế nào?
"construction contractor" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən kənˈtræktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction contractor"?
Nhà thầu xây dựng đã thuê thêm công nhân cho dự án. — The construction contractor hired additional workers for the project.