Tiếng Việt
Nhà thầu chính tiếng Anh là gì?
nhà thầu chính tiếng Anh là main contractor /meɪn ˈkɑnˌtræktər/. Nhà thầu chính là công ty hoặc cá nhân chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và thực hiện dự án xây dựng, thường ký hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
main contractor
Ví dụ câu với nhà thầu chính / main contractor
- 1
The main contractor is responsible for coordinating all subcontractors.
Nhà thầu chính chịu trách nhiệm điều phối tất cả các nhà thầu phụ.
- 2
The main contractor will oversee the entire construction process.
Nhà thầu chính sẽ giám sát toàn bộ quá trình xây dựng.
Ghi chú dùng từ nhà thầu chính
Nhà thầu chính là nhà thầu chính trong dự án xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như subcontractor (nhà thầu phụ), project manager (quản lý dự án), và construction site (hiện trường xây dựng).
Video minh hoạ nhà thầu chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà thầu chính
- nhàhouse
- chínhMain
- nhà thầucontractor
- chủ thầucontractor
- bên thi côngconstruction contractor
- nhà thầu phụsubcontractor
- bên nhận thầucontractor
- hợp đồng thầucontractor agreement
- thuế nhà thầuforeign contractor tax
- nhà thầu độc lậpindependent contractor
- chủ thầu xây dựnggeneral contractor
- Lựa chọn nhà thầucontractor selection
Câu hỏi thường gặp về "nhà thầu chính"
Nhà thầu chính tiếng Anh là gì?
Nhà thầu chính tiếng Anh là "main contractor" (danh từ), nghĩa là: Nhà thầu chính là công ty hoặc cá nhân chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và thực hiện dự án xây dựng, thường ký hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư.
"main contractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"main contractor" nghĩa tiếng Việt là "nhà thầu chính". Nhà thầu chính là nhà thầu chính trong dự án xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như subcontractor (nhà thầu phụ), project manager (quản lý dự án), và construction site (hiện trường xây dựng).
Phát âm "main contractor" như thế nào?
"main contractor" có phiên âm IPA /meɪn ˈkɑnˌtræktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "main contractor"?
Nhà thầu chính chịu trách nhiệm điều phối tất cả các nhà thầu phụ. — The main contractor is responsible for coordinating all subcontractors.