Tiếng Việt
Thuế nhà thầu tiếng Anh là gì?
thuế nhà thầu tiếng Anh là foreign contractor tax /ˈfɔrən ˈkɑnˌtræktər tæks/. Thuế áp dụng đối với các nhà thầu nước ngoài thực hiện dự án tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign contractor tax
Ví dụ câu với thuế nhà thầu / foreign contractor tax
- 1
Các nhà thầu nước ngoài phải nộp thuế nhà thầu theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Foreign contractors are required to pay the foreign contractor tax according to Vietnamese law.
- 2
Thuế nhà thầu được tính dựa trên giá trị hợp đồng của nhà thầu nước ngoài.
The foreign contractor tax is calculated based on the contract value of the foreign contractor.
Ghi chú dùng từ thuế nhà thầu
Thuế nhà thầu là loại thuế dành cho các nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax' (thuế), 'contractor' (nhà thầu), 'Vietnam' (Việt Nam).
Video minh hoạ thuế nhà thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế nhà thầu
Câu hỏi thường gặp về "thuế nhà thầu"
Thuế nhà thầu tiếng Anh là gì?
Thuế nhà thầu tiếng Anh là "foreign contractor tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế áp dụng đối với các nhà thầu nước ngoài thực hiện dự án tại Việt Nam.
"foreign contractor tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign contractor tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế nhà thầu". Thuế nhà thầu là loại thuế dành cho các nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam.
Phát âm "foreign contractor tax" như thế nào?
"foreign contractor tax" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈkɑnˌtræktər tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign contractor tax"?
Foreign contractors are required to pay the foreign contractor tax according to Vietnamese law. — Các nhà thầu nước ngoài phải nộp thuế nhà thầu theo quy định của pháp luật Việt Nam.