Tiếng Việt
Nhà thầu độc lập tiếng Anh là gì?
nhà thầu độc lập tiếng Anh là independent contractor /ˌɪndɪˈpɛndənt kənˈtræktə/. Người hoặc công ty làm việc độc lập, không thuộc về một tổ chức hay công ty nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
independent contractor
Ví dụ câu với nhà thầu độc lập / independent contractor
- 1
Anh ấy là một nhà thầu độc lập trong dự án xây dựng.
He works as an independent contractor on the construction project.
- 2
Chúng tôi thuê nhà thầu độc lập để thiết kế website.
We hired an independent contractor to design our website.
Ghi chú dùng từ nhà thầu độc lập
Nhà thầu độc lập là người làm việc tự do, không thuộc về công ty nào. Các thuật ngữ liên quan gồm freelancer (người làm tự do), subcontractor (nhà thầu phụ), và consultant (tư vấn viên).
Video minh hoạ nhà thầu độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà thầu độc lập
Câu hỏi thường gặp về "nhà thầu độc lập"
Nhà thầu độc lập tiếng Anh là gì?
Nhà thầu độc lập tiếng Anh là "independent contractor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty làm việc độc lập, không thuộc về một tổ chức hay công ty nào.
"independent contractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"independent contractor" nghĩa tiếng Việt là "nhà thầu độc lập". Nhà thầu độc lập là người làm việc tự do, không thuộc về công ty nào.
Phát âm "independent contractor" như thế nào?
"independent contractor" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt kənˈtræktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "independent contractor"?
He works as an independent contractor on the construction project. — Anh ấy là một nhà thầu độc lập trong dự án xây dựng.