Tiếng Việt
Bạch cầu tiếng Anh là gì?
bạch cầu tiếng Anh là leukocytes /ˈlukəˌsaɪts/. Các tế bào máu có chức năng chống nhiễm trùng và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leukocytes
Ví dụ câu với bạch cầu / leukocytes
- 1
Bạch cầu giúp cơ thể chống lại các vi khuẩn gây bệnh.
Leukocytes play a crucial role in fighting infections.
- 2
Mức độ bạch cầu cao có thể là dấu hiệu của bệnh viêm hoặc nhiễm trùng.
A high level of leukocytes may indicate an infection or inflammation.
Ghi chú dùng từ bạch cầu
Bạch cầu là một loại tế bào máu quan trọng trong hệ miễn dịch, còn gọi là 'white blood cells'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lymphocytes' (lymphocytes - tế bào lympho), 'phagocytes' (tế bào thực bào), và 'immune system' (hệ miễn dịch).
Video minh hoạ bạch cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch cầu
Câu hỏi thường gặp về "bạch cầu"
Bạch cầu tiếng Anh là gì?
Bạch cầu tiếng Anh là "leukocytes" (danh từ), nghĩa là: Các tế bào máu có chức năng chống nhiễm trùng và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
"leukocytes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leukocytes" nghĩa tiếng Việt là "bạch cầu". Bạch cầu là một loại tế bào máu quan trọng trong hệ miễn dịch, còn gọi là 'white blood cells'.
Phát âm "leukocytes" như thế nào?
"leukocytes" có phiên âm IPA /ˈlukəˌsaɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leukocytes"?
Leukocytes play a crucial role in fighting infections. — Bạch cầu giúp cơ thể chống lại các vi khuẩn gây bệnh.