Tiếng Việt
Bệnh đường huyết tiếng Anh là gì?
bệnh đường huyết tiếng Anh là diabetes /ˌdaɪəˈbitiz/. Bệnh rối loạn chuyển hóa dẫn đến lượng đường trong máu cao do cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diabetes
Ví dụ câu với bệnh đường huyết / diabetes
- 1
Bệnh tiểu đường cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh biến chứng.
Diabetes requires careful management to prevent complications.
- 2
Người mắc bệnh đường huyết cần theo dõi lượng đường trong máu thường xuyên.
People with diabetes need to monitor their blood sugar levels regularly.
Ghi chú dùng từ bệnh đường huyết
Bệnh đường huyết là bệnh mãn tính liên quan đến insulin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insulin' (insulin), 'blood sugar' (đường trong máu), 'glucose' (glucose).
Video minh hoạ bệnh đường huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh đường huyết
Câu hỏi thường gặp về "bệnh đường huyết"
Bệnh đường huyết tiếng Anh là gì?
Bệnh đường huyết tiếng Anh là "diabetes" (danh từ), nghĩa là: Bệnh rối loạn chuyển hóa dẫn đến lượng đường trong máu cao do cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả.
"diabetes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diabetes" nghĩa tiếng Việt là "bệnh đường huyết". Bệnh đường huyết là bệnh mãn tính liên quan đến insulin.
Phát âm "diabetes" như thế nào?
"diabetes" có phiên âm IPA /ˌdaɪəˈbitiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diabetes"?
Diabetes requires careful management to prevent complications. — Bệnh tiểu đường cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh biến chứng.