Tiếng Việt
Đường huyết tiếng Anh là gì?
đường huyết tiếng Anh là Blood sugar /blʌd ˈʃʊɡər/. Chỉ lượng đường trong máu, thường được đo để kiểm tra tình trạng đường huyết của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood sugar
Ví dụ câu với đường huyết / Blood sugar
- 1
Bác sĩ kiểm tra đường huyết của tôi mỗi tháng.
The doctor checks my blood sugar every month.
- 2
Đường huyết cao có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
High blood sugar can cause many health problems.
Ghi chú dùng từ đường huyết
Đường huyết là chỉ số đo lượng đường trong máu, liên quan đến bệnh tiểu đường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Insulin' (Insulin - hormone điều chỉnh đường huyết), 'Glycemic index' (Chỉ số đường huyết - đo mức ảnh hưởng của thực phẩm đến đường huyết), 'Diabetes' (Tiểu đường - bệnh liên quan đến rối loạn đường huyết).
Video minh hoạ đường huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường huyết
Câu hỏi thường gặp về "đường huyết"
Đường huyết tiếng Anh là gì?
Đường huyết tiếng Anh là "Blood sugar" (danh từ), nghĩa là: Chỉ lượng đường trong máu, thường được đo để kiểm tra tình trạng đường huyết của cơ thể.
"Blood sugar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood sugar" nghĩa tiếng Việt là "đường huyết". Đường huyết là chỉ số đo lượng đường trong máu, liên quan đến bệnh tiểu đường.
Phát âm "Blood sugar" như thế nào?
"Blood sugar" có phiên âm IPA /blʌd ˈʃʊɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood sugar"?
The doctor checks my blood sugar every month. — Bác sĩ kiểm tra đường huyết của tôi mỗi tháng.