The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh ecpét mảng tròn tiếng Anh là gì?

bệnh ecpét mảng tròn tiếng Anh là ringworm /ˈrɪŋwɜːrm/. Nấm da gây ra các mảng tròn, ngứa, thường xuất hiện trên da.

Hình minh hoạ "bệnh ecpét mảng tròn" tiếng Anh là "ringworm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ringworm

Danh từ
/ˈrɪŋwɜːrm/

Ví dụ câu với bệnh ecpét mảng tròn / ringworm

  1. 1

    Anh ấy bị bệnh ecpét mảng tròn trên tay.

    He has ringworm on his hand.

  2. 2

    Bệnh ecpét mảng tròn có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp.

    Ringworm can be transmitted through direct contact.

Ghi chú dùng từ bệnh ecpét mảng tròn

Bệnh ecpét mảng tròn là bệnh nhiễm nấm da. Các từ liên quan: 'fungus' (nấm), 'contagious' (lây lan), 'treatment' (điều trị).

Video minh hoạ bệnh ecpét mảng tròn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh ecpét mảng tròn

Câu hỏi thường gặp về "bệnh ecpét mảng tròn"

Bệnh ecpét mảng tròn tiếng Anh là gì?

Bệnh ecpét mảng tròn tiếng Anh là "ringworm" (danh từ), nghĩa là: Nấm da gây ra các mảng tròn, ngứa, thường xuất hiện trên da.

"ringworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ringworm" nghĩa tiếng Việt là "bệnh ecpét mảng tròn". Bệnh ecpét mảng tròn là bệnh nhiễm nấm da.

Phát âm "ringworm" như thế nào?

"ringworm" có phiên âm IPA /ˈrɪŋwɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ringworm"?

He has ringworm on his hand. — Anh ấy bị bệnh ecpét mảng tròn trên tay.