Tiếng Việt
Bệnh nấm da đầu tiếng Anh là gì?
bệnh nấm da đầu tiếng Anh là scalp ringworm /skæld ringworm/. Bệnh nhiễm nấm trên da đầu gây ngứa và rụng tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scalp ringworm
Ví dụ câu với bệnh nấm da đầu / scalp ringworm
- 1
Trẻ em thường bị bệnh nấm da đầu do vệ sinh kém.
Children often get scalp ringworm due to poor hygiene.
- 2
Bác sĩ đã kê thuốc chống nấm để điều trị bệnh nấm da đầu.
The doctor prescribed antifungal medication to treat scalp ringworm.
Ghi chú dùng từ bệnh nấm da đầu
Bệnh nấm da đầu là bệnh nhiễm nấm gây ngứa và rụng tóc. Các thuật ngữ liên quan: 'fungus' (nấm), 'tinea capitis' (tên y học của bệnh nấm da đầu), 'antifungal' (thuốc chống nấm).
Video minh hoạ bệnh nấm da đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh nấm da đầu
Câu hỏi thường gặp về "bệnh nấm da đầu"
Bệnh nấm da đầu tiếng Anh là gì?
Bệnh nấm da đầu tiếng Anh là "scalp ringworm" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiễm nấm trên da đầu gây ngứa và rụng tóc.
"scalp ringworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scalp ringworm" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nấm da đầu". Bệnh nấm da đầu là bệnh nhiễm nấm gây ngứa và rụng tóc.
Phát âm "scalp ringworm" như thế nào?
"scalp ringworm" có phiên âm IPA /skæld ringworm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scalp ringworm"?
Children often get scalp ringworm due to poor hygiene. — Trẻ em thường bị bệnh nấm da đầu do vệ sinh kém.