Tiếng Việt
Bệnh hen tiếng Anh là gì?
bệnh hen tiếng Anh là asthma /ˈæzmə/. Bệnh hen là một tình trạng gây ra các cơn khó thở do đường hô hấp bị viêm và co thắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asthma
Ví dụ câu với bệnh hen / asthma
- 1
Tôi bị hen suyễn và cần mang thuốc theo mọi lúc.
I have asthma and need to carry my inhaler everywhere.
- 2
Bệnh hen có thể gây ra các cơn ho và thở khò khè.
Asthma can cause coughing and wheezing.
Ghi chú dùng từ bệnh hen
Bệnh hen là một dạng bệnh phổi mãn tính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dị ứng' (allergy), 'điều trị' (treatment), và 'thuốc hít' (inhaler).
Video minh hoạ bệnh hen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh hen
Câu hỏi thường gặp về "bệnh hen"
Bệnh hen tiếng Anh là gì?
Bệnh hen tiếng Anh là "asthma" (danh từ), nghĩa là: Bệnh hen là một tình trạng gây ra các cơn khó thở do đường hô hấp bị viêm và co thắt.
"asthma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asthma" nghĩa tiếng Việt là "bệnh hen". Bệnh hen là một dạng bệnh phổi mãn tính.
Phát âm "asthma" như thế nào?
"asthma" có phiên âm IPA /ˈæzmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asthma"?
I have asthma and need to carry my inhaler everywhere. — Tôi bị hen suyễn và cần mang thuốc theo mọi lúc.