The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh hiểm nghèo tiếng Anh là gì?

bệnh hiểm nghèo tiếng Anh là fatal disease /ˈfeɪtəl dɪˈziz/. Bệnh hiểm nghèo là bệnh có khả năng gây tử vong cao và khó chữa trị.

Hình minh hoạ "bệnh hiểm nghèo" tiếng Anh là "fatal disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fatal disease

Danh từ
/ˈfeɪtəl dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh hiểm nghèo / fatal disease

  1. 1

    He was diagnosed with a fatal disease last year.

    Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo vào năm ngoái.

  2. 2

    Many patients succumb to fatal diseases due to delayed treatment.

    Nhiều bệnh nhân qua đời vì bệnh hiểm nghèo do chẩn đoán muộn.

Ghi chú dùng từ bệnh hiểm nghèo

Bệnh hiểm nghèo là bệnh nguy hiểm có khả năng gây tử vong cao. Các thuật ngữ liên quan: 'terminal illness' (bệnh giai đoạn cuối), 'life-threatening' (đe dọa tính mạng), 'incurable disease' (bệnh không chữa khỏi).

Video minh hoạ bệnh hiểm nghèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh hiểm nghèo

Câu hỏi thường gặp về "bệnh hiểm nghèo"

Bệnh hiểm nghèo tiếng Anh là gì?

Bệnh hiểm nghèo tiếng Anh là "fatal disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh hiểm nghèo là bệnh có khả năng gây tử vong cao và khó chữa trị.

"fatal disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fatal disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh hiểm nghèo". Bệnh hiểm nghèo là bệnh nguy hiểm có khả năng gây tử vong cao.

Phát âm "fatal disease" như thế nào?

"fatal disease" có phiên âm IPA /ˈfeɪtəl dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fatal disease"?

Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo vào năm ngoái. — He was diagnosed with a fatal disease last year.