Tiếng Việt
Bệnh tật tiếng Anh là gì?
bệnh tật tiếng Anh là disease /dɪˈziz/. Bệnh tật là tình trạng mất bình thường của cơ thể hoặc tâm trí do bệnh lý gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disease
Ví dụ câu với bệnh tật / disease
- 1
Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tật kéo dài.
He had to be hospitalized due to a prolonged disease.
- 2
Việc phòng tránh bệnh tật rất quan trọng để duy trì sức khỏe.
Preventing disease is very important to maintain health.
Ghi chú dùng từ bệnh tật
Bệnh tật là từ chung để chỉ các bệnh lý gây ra bởi virus, vi khuẩn hoặc các yếu tố khác. Các từ liên quan gồm có 'illness' (bệnh), 'ill' (ốm), 'sickness' (ốm, bệnh).
Video minh hoạ bệnh tật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tật
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tật"
Bệnh tật tiếng Anh là gì?
Bệnh tật tiếng Anh là "disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tật là tình trạng mất bình thường của cơ thể hoặc tâm trí do bệnh lý gây ra.
"disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tật". Bệnh tật là từ chung để chỉ các bệnh lý gây ra bởi virus, vi khuẩn hoặc các yếu tố khác.
Phát âm "disease" như thế nào?
"disease" có phiên âm IPA /dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disease"?
He had to be hospitalized due to a prolonged disease. — Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tật kéo dài.