Tiếng Việt
Bệnh lạc nội mạc tử cung tiếng Anh là gì?
bệnh lạc nội mạc tử cung tiếng Anh là adenomyosis /ˌædənoʊmaɪˈoʊsɪs/. Bệnh nội mạc tử cung phát triển bên trong thành tử cung, gây đau và chảy máu bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adenomyosis
Ví dụ câu với bệnh lạc nội mạc tử cung / adenomyosis
- 1
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh lạc nội mạc tử cung và đang điều trị.
She was diagnosed with adenomyosis and is undergoing treatment.
- 2
Bệnh lạc nội mạc tử cung có thể gây đau dữ dội trong kỳ kinh.
Adenomyosis can cause severe pain during menstruation.
Ghi chú dùng từ bệnh lạc nội mạc tử cung
Bệnh lạc nội mạc tử cung là tình trạng nội mạc tử cung phát triển bên trong thành tử cung. Các thuật ngữ liên quan: 'endometriosis' (lạc nội mạc tử cung), 'uterus' (tử cung), 'menstruation' (kinh nguyệt).
Video minh hoạ bệnh lạc nội mạc tử cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh lạc nội mạc tử cung
Câu hỏi thường gặp về "bệnh lạc nội mạc tử cung"
Bệnh lạc nội mạc tử cung tiếng Anh là gì?
Bệnh lạc nội mạc tử cung tiếng Anh là "adenomyosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nội mạc tử cung phát triển bên trong thành tử cung, gây đau và chảy máu bất thường.
"adenomyosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adenomyosis" nghĩa tiếng Việt là "bệnh lạc nội mạc tử cung". Bệnh lạc nội mạc tử cung là tình trạng nội mạc tử cung phát triển bên trong thành tử cung.
Phát âm "adenomyosis" như thế nào?
"adenomyosis" có phiên âm IPA /ˌædənoʊmaɪˈoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adenomyosis"?
She was diagnosed with adenomyosis and is undergoing treatment. — Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh lạc nội mạc tử cung và đang điều trị.