The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội mạc tiếng Anh là gì?

nội mạc tiếng Anh là Endothelium /ˌɛnˌdoʊˈθiːliəm/. Lớp tế bào mỏng phủ bên trong các mạch máu và các cơ quan nội tạng.

Hình minh hoạ "nội mạc" tiếng Anh là "Endothelium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Endothelium

Danh từ
/ˌɛnˌdoʊˈθiːliəm/

Ví dụ câu với nội mạc / Endothelium

  1. 1

    Lớp nội mạc giúp kiểm soát sự trao đổi chất giữa máu và các mô.

    The endothelium regulates the exchange of substances between blood and tissues.

  2. 2

    Chấn thương nội mạc có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch.

    Endothelial injury can lead to cardiovascular problems.

Ghi chú dùng từ nội mạc

Nội mạc là lớp tế bào mỏng lót bên trong các mạch máu và cơ quan nội tạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mạch máu' (blood vessel), 'tế bào' (cell), 'tim mạch' (vascular), 'bệnh tim' (heart disease).

Video minh hoạ nội mạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội mạc

Câu hỏi thường gặp về "nội mạc"

Nội mạc tiếng Anh là gì?

Nội mạc tiếng Anh là "Endothelium" (danh từ), nghĩa là: Lớp tế bào mỏng phủ bên trong các mạch máu và các cơ quan nội tạng.

"Endothelium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Endothelium" nghĩa tiếng Việt là "nội mạc". Nội mạc là lớp tế bào mỏng lót bên trong các mạch máu và cơ quan nội tạng.

Phát âm "Endothelium" như thế nào?

"Endothelium" có phiên âm IPA /ˌɛnˌdoʊˈθiːliəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Endothelium"?

The endothelium regulates the exchange of substances between blood and tissues. — Lớp nội mạc giúp kiểm soát sự trao đổi chất giữa máu và các mô.