The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da đầu tiếng Anh là gì?

da đầu tiếng Anh là scalp /skælp/. Phần da bao phủ trên đầu, nằm trên xương sọ.

Hình minh hoạ "da đầu" tiếng Anh là "scalp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scalp

Danh từ
/skælp/

Ví dụ câu với da đầu / scalp

  1. 1

    Anh ấy bị trầy xước da đầu sau khi ngã.

    He got a scrape on his scalp after falling.

  2. 2

    Chăm sóc da đầu đúng cách giúp ngăn ngừa gàu.

    Proper scalp care helps prevent dandruff.

Ghi chú dùng từ da đầu

Da đầu là lớp da bao phủ trên xương sọ, liên quan đến tóc và các bệnh về da đầu như gàu, nấm. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'hair' (tóc), 'follicle' (lỗ chân lông), 'dandruff' (gàu).

Video minh hoạ da đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với da đầu

Câu hỏi thường gặp về "da đầu"

Da đầu tiếng Anh là gì?

Da đầu tiếng Anh là "scalp" (danh từ), nghĩa là: Phần da bao phủ trên đầu, nằm trên xương sọ.

"scalp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scalp" nghĩa tiếng Việt là "da đầu". Da đầu là lớp da bao phủ trên xương sọ, liên quan đến tóc và các bệnh về da đầu như gàu, nấm.

Phát âm "scalp" như thế nào?

"scalp" có phiên âm IPA /skælp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scalp"?

He got a scrape on his scalp after falling. — Anh ấy bị trầy xước da đầu sau khi ngã.