The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấm da tiếng Anh là gì?

nấm da tiếng Anh là dermatophytosis /ˌdɜːrməˌtaɪfaɪˈtoʊsɪs/. Bệnh nấm da, do vi nấm gây ra, ảnh hưởng đến da, tóc hoặc móng.

Hình minh hoạ "nấm da" tiếng Anh là "dermatophytosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dermatophytosis

Danh từ
/ˌdɜːrməˌtaɪfaɪˈtoʊsɪs/

Ví dụ câu với nấm da / dermatophytosis

  1. 1

    Bệnh nấm da thường gây ngứa và phát ban trên da.

    Dermatophytosis often causes itching and rashes on the skin.

  2. 2

    Chẩn đoán chính xác bệnh nấm da giúp điều trị hiệu quả hơn.

    Accurate diagnosis of dermatophytosis helps in more effective treatment.

Ghi chú dùng từ nấm da

Nấm da là bệnh do nấm gây ra, ảnh hưởng đến da, tóc hoặc móng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fungus' (nấm), 'infection' (nhiễm trùng), 'treatment' (điều trị).

Video minh hoạ nấm da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nấm da

Câu hỏi thường gặp về "nấm da"

Nấm da tiếng Anh là gì?

Nấm da tiếng Anh là "dermatophytosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nấm da, do vi nấm gây ra, ảnh hưởng đến da, tóc hoặc móng.

"dermatophytosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dermatophytosis" nghĩa tiếng Việt là "nấm da". Nấm da là bệnh do nấm gây ra, ảnh hưởng đến da, tóc hoặc móng.

Phát âm "dermatophytosis" như thế nào?

"dermatophytosis" có phiên âm IPA /ˌdɜːrməˌtaɪfaɪˈtoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dermatophytosis"?

Dermatophytosis often causes itching and rashes on the skin. — Bệnh nấm da thường gây ngứa và phát ban trên da.