Tiếng Việt
Bệnh nền tiếng Anh là gì?
bệnh nền tiếng Anh là underlying medical condition /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈmɛdəkəl kənˈdɪʃən/. Tình trạng y tế cơ bản hoặc tiềm ẩn mà có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underlying medical condition
Ví dụ câu với bệnh nền / underlying medical condition
- 1
A patient with an underlying medical condition needs special care.
Bệnh nhân có bệnh nền cần chăm sóc đặc biệt.
- 2
Her underlying medical condition was not diagnosed until later.
Bệnh nền của cô ấy không được chẩn đoán cho đến sau này.
Ghi chú dùng từ bệnh nền
Bệnh nền là các bệnh hoặc tình trạng y tế tồn tại trước và có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chronic disease' (bệnh mãn tính), 'comorbidity' (bệnh lý phối hợp), 'pre-existing condition' (tình trạng có sẵn trước đó).
Video minh hoạ bệnh nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh nền
Câu hỏi thường gặp về "bệnh nền"
Bệnh nền tiếng Anh là gì?
Bệnh nền tiếng Anh là "underlying medical condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng y tế cơ bản hoặc tiềm ẩn mà có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của một người.
"underlying medical condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underlying medical condition" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nền". Bệnh nền là các bệnh hoặc tình trạng y tế tồn tại trước và có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Phát âm "underlying medical condition" như thế nào?
"underlying medical condition" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈmɛdəkəl kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underlying medical condition"?
Bệnh nhân có bệnh nền cần chăm sóc đặc biệt. — A patient with an underlying medical condition needs special care.