The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh ngoài da tiếng Anh là gì?

bệnh ngoài da tiếng Anh là dermatological disease /ˌdɜrmətəˈlɑʤɪkəl dɪˈziz/. Bệnh liên quan đến da, gây ra các vấn đề về da như phát ban, nấm hoặc viêm da.

Hình minh hoạ "bệnh ngoài da" tiếng Anh là "dermatological disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dermatological disease

Danh từ
/ˌdɜrmətəˈlɑʤɪkəl dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh ngoài da / dermatological disease

  1. 1

    He was diagnosed with a dermatological disease that required special treatment.

    Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh ngoài da cần điều trị đặc biệt.

  2. 2

    Dermatological diseases can be caused by allergies, infections, or genetic factors.

    Các bệnh ngoài da có thể do dị ứng, nhiễm trùng hoặc yếu tố di truyền gây ra.

Ghi chú dùng từ bệnh ngoài da

Bệnh ngoài da là các bệnh về da, liên quan đến các vấn đề như viêm da, nấm da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'eczema' (chàm), 'psoriasis' (bệnh vẩy nến), và 'dermatitis' (viêm da).

Video minh hoạ bệnh ngoài da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh ngoài da

Câu hỏi thường gặp về "bệnh ngoài da"

Bệnh ngoài da tiếng Anh là gì?

Bệnh ngoài da tiếng Anh là "dermatological disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh liên quan đến da, gây ra các vấn đề về da như phát ban, nấm hoặc viêm da.

"dermatological disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dermatological disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh ngoài da". Bệnh ngoài da là các bệnh về da, liên quan đến các vấn đề như viêm da, nấm da.

Phát âm "dermatological disease" như thế nào?

"dermatological disease" có phiên âm IPA /ˌdɜrmətəˈlɑʤɪkəl dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dermatological disease"?

Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh ngoài da cần điều trị đặc biệt. — He was diagnosed with a dermatological disease that required special treatment.