The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh sốt rét tiếng Anh là gì?

bệnh sốt rét tiếng Anh là malaria /məˈlɛriə/. Bệnh do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây qua muỗi Anopheles.

Hình minh hoạ "bệnh sốt rét" tiếng Anh là "malaria"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

malaria

Danh từ
/məˈlɛriə/

Ví dụ câu với bệnh sốt rét / malaria

  1. 1

    Anh ấy bị sốt rét sau chuyến đi rừng.

    He contracted malaria after his trip to the jungle.

  2. 2

    Chúng ta cần phòng chống bệnh sốt rét để bảo vệ cộng đồng.

    We need to prevent malaria to protect the community.

Ghi chú dùng từ bệnh sốt rét

Bệnh sốt rét là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng gây ra, liên quan đến muỗi Anopheles. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mosquito' (muỗi), 'parasite' (ký sinh trùng), 'infection' (nhiễm trùng).

Video minh hoạ bệnh sốt rét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh sốt rét

Câu hỏi thường gặp về "bệnh sốt rét"

Bệnh sốt rét tiếng Anh là gì?

Bệnh sốt rét tiếng Anh là "malaria" (danh từ), nghĩa là: Bệnh do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây qua muỗi Anopheles.

"malaria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"malaria" nghĩa tiếng Việt là "bệnh sốt rét". Bệnh sốt rét là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng gây ra, liên quan đến muỗi Anopheles.

Phát âm "malaria" như thế nào?

"malaria" có phiên âm IPA /məˈlɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "malaria"?

He contracted malaria after his trip to the jungle. — Anh ấy bị sốt rét sau chuyến đi rừng.