The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rét tiếng Anh là gì?

rét tiếng Anh là Bitterly cold /ˈbɪt̬.ɚ.li koʊld/. Rét là trạng thái thời tiết rất lạnh, thường đi kèm với gió mạnh và không khí khô ráo.

Hình minh hoạ "rét" tiếng Anh là "Bitterly cold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bitterly cold

Tính từ
/ˈbɪt̬.ɚ.li koʊld/

Ví dụ câu với rét / Bitterly cold

  1. 1

    Trời hôm nay rét quá, tôi phải mặc nhiều áo hơn.

    It's so bitterly cold today, I need to wear more layers.

  2. 2

    Trong mùa đông, nhiệt độ thường xuống rất thấp, gây rét buốt.

    During winter, temperatures often drop very low, causing bitter cold.

Ghi chú dùng từ rét

Rét mô tả thời tiết rất lạnh, thường đi kèm với gió mạnh. Các từ liên quan: 'lạnh' (cold), 'gió' (wind), 'đông' (winter).

Video minh hoạ rét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rét

Câu hỏi thường gặp về "rét"

Rét tiếng Anh là gì?

Rét tiếng Anh là "Bitterly cold" (tính từ), nghĩa là: Rét là trạng thái thời tiết rất lạnh, thường đi kèm với gió mạnh và không khí khô ráo.

"Bitterly cold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bitterly cold" nghĩa tiếng Việt là "rét". Rét mô tả thời tiết rất lạnh, thường đi kèm với gió mạnh.

Phát âm "Bitterly cold" như thế nào?

"Bitterly cold" có phiên âm IPA /ˈbɪt̬.ɚ.li koʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bitterly cold"?

It's so bitterly cold today, I need to wear more layers. — Trời hôm nay rét quá, tôi phải mặc nhiều áo hơn.