Tiếng Việt
Bệnh sốt xuất huyết tiếng Anh là gì?
bệnh sốt xuất huyết tiếng Anh là dengue fever /dɛng ˈfivər/. Bệnh do muỗi truyền gây ra, đặc trưng bởi sốt cao, phát ban và đau nhức cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dengue fever
Ví dụ câu với bệnh sốt xuất huyết / dengue fever
- 1
Anh ấy bị sốt xuất huyết và cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.
He has dengue fever and needs to see a doctor immediately.
- 2
Chúng ta cần phòng chống muỗi để tránh bệnh sốt xuất huyết lây lan.
We need to control mosquitoes to prevent the spread of dengue fever.
Ghi chú dùng từ bệnh sốt xuất huyết
Bệnh sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm do muỗi Aedes truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mosquito' (muỗi), 'vector' ( tác nhân truyền bệnh), 'symptoms' (triệu chứng).
Video minh hoạ bệnh sốt xuất huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh sốt xuất huyết
Câu hỏi thường gặp về "bệnh sốt xuất huyết"
Bệnh sốt xuất huyết tiếng Anh là gì?
Bệnh sốt xuất huyết tiếng Anh là "dengue fever" (danh từ), nghĩa là: Bệnh do muỗi truyền gây ra, đặc trưng bởi sốt cao, phát ban và đau nhức cơ thể.
"dengue fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dengue fever" nghĩa tiếng Việt là "bệnh sốt xuất huyết". Bệnh sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm do muỗi Aedes truyền.
Phát âm "dengue fever" như thế nào?
"dengue fever" có phiên âm IPA /dɛng ˈfivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dengue fever"?
He has dengue fever and needs to see a doctor immediately. — Anh ấy bị sốt xuất huyết và cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.