The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh suy giảm trí nhớ tiếng Anh là gì?

bệnh suy giảm trí nhớ tiếng Anh là alzheimer's disease /ˈælzˌhaɪmərz dɪˈziz/. Bệnh mất trí nhớ tiến triển, ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng tư duy của người lớn tuổi.

Hình minh hoạ "bệnh suy giảm trí nhớ" tiếng Anh là "alzheimer's disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alzheimer's disease

Danh từ
/ˈælzˌhaɪmərz dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh suy giảm trí nhớ / alzheimer's disease

  1. 1

    Bệnh Alzheimer thường bắt đầu bằng việc mất trí nhớ nhẹ và dần dần trở nên nghiêm trọng hơn.

    Alzheimer's disease often begins with mild memory loss and gradually worsens.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm phương pháp điều trị cho bệnh Alzheimer.

    Researchers are searching for treatments for Alzheimer's disease.

Ghi chú dùng từ bệnh suy giảm trí nhớ

Bệnh Alzheimer là dạng phổ biến nhất của bệnh mất trí nhớ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dementia' (sa sút trí tuệ), 'neurodegeneration' (thoái hóa thần kinh), và 'memory loss' (mất trí nhớ).

Video minh hoạ bệnh suy giảm trí nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh suy giảm trí nhớ

Câu hỏi thường gặp về "bệnh suy giảm trí nhớ"

Bệnh suy giảm trí nhớ tiếng Anh là gì?

Bệnh suy giảm trí nhớ tiếng Anh là "alzheimer's disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh mất trí nhớ tiến triển, ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng tư duy của người lớn tuổi.

"alzheimer's disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alzheimer's disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh suy giảm trí nhớ". Bệnh Alzheimer là dạng phổ biến nhất của bệnh mất trí nhớ.

Phát âm "alzheimer's disease" như thế nào?

"alzheimer's disease" có phiên âm IPA /ˈælzˌhaɪmərz dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alzheimer's disease"?

Alzheimer's disease often begins with mild memory loss and gradually worsens. — Bệnh Alzheimer thường bắt đầu bằng việc mất trí nhớ nhẹ và dần dần trở nên nghiêm trọng hơn.