Tiếng Việt
Suy giảm tiếng Anh là gì?
suy giảm tiếng Anh là decline /dɪˈklaɪn/. Giảm sút hoặc suy yếu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decline
Ví dụ câu với suy giảm / decline
- 1
Dân số của thành phố đã suy giảm trong những năm gần đây.
The city's population has declined in recent years.
- 2
Sức khỏe của anh ấy đã suy giảm do thiếu ngủ.
His health declined due to lack of sleep.
Ghi chú dùng từ suy giảm
Suy giảm thường dùng để mô tả sự giảm về số lượng hoặc chất lượng. Các từ liên quan gồm có 'decrease' (giảm xuống), 'deteriorate' (xấu đi), và 'wane' (mất dần).
Video minh hoạ suy giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy giảm
- suy giảm thị lựcVisual impairment
- suy giảm trí nhớMemory loss
- suy giảm hệ miễn dịchImmunodeficiency
- suyDownhearted
- giảmreduce
- sự suy giảmdecline
- làm suy giảmdeteriorate
- sức khỏe suy giảmDeclining health
- bệnh suy giảm trí nhớalzheimer's disease
- chiến lược khi suy giảmdownturn strategy
- lãi suy giảm trên cổ phiếudiluted earning per share
- khướcdecline
Câu hỏi thường gặp về "suy giảm"
Suy giảm tiếng Anh là gì?
Suy giảm tiếng Anh là "decline" (động từ), nghĩa là: Giảm sút hoặc suy yếu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.
"decline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decline" nghĩa tiếng Việt là "suy giảm". Suy giảm thường dùng để mô tả sự giảm về số lượng hoặc chất lượng.
Phát âm "decline" như thế nào?
"decline" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decline"?
The city's population has declined in recent years. — Dân số của thành phố đã suy giảm trong những năm gần đây.