Tiếng Việt
Giảm trí nhớ tiếng Anh là gì?
giảm trí nhớ tiếng Anh là memory loss /ˈmɛməri lɔs/. Tình trạng mất khả năng ghi nhớ hoặc nhớ lại thông tin mới và cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
memory loss
Ví dụ câu với giảm trí nhớ / memory loss
- 1
Anh ấy bị giảm trí nhớ sau khi bị chấn thương sọ.
He experienced memory loss after a head injury.
- 2
Bệnh Alzheimer thường gây giảm trí nhớ đáng kể.
Alzheimer's disease often causes significant memory loss.
Ghi chú dùng từ giảm trí nhớ
Giảm trí nhớ là hiện tượng mất khả năng ghi nhớ, thường gặp trong các bệnh về thần kinh như Alzheimer. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'amnestic disorder' (rối loạn mất trí nhớ), 'cognitive decline' (suy giảm nhận thức), và 'dementia' (sa sút trí tuệ).
Video minh hoạ giảm trí nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm trí nhớ
Câu hỏi thường gặp về "giảm trí nhớ"
Giảm trí nhớ tiếng Anh là gì?
Giảm trí nhớ tiếng Anh là "memory loss" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất khả năng ghi nhớ hoặc nhớ lại thông tin mới và cũ.
"memory loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"memory loss" nghĩa tiếng Việt là "giảm trí nhớ". Giảm trí nhớ là hiện tượng mất khả năng ghi nhớ, thường gặp trong các bệnh về thần kinh như Alzheimer.
Phát âm "memory loss" như thế nào?
"memory loss" có phiên âm IPA /ˈmɛməri lɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "memory loss"?
He experienced memory loss after a head injury. — Anh ấy bị giảm trí nhớ sau khi bị chấn thương sọ.