Tiếng Việt
Bệnh than tiếng Anh là gì?
bệnh than tiếng Anh là anthrax /ˈænθræks/. Bệnh do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường ảnh hưởng đến động vật và có thể lây sang người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anthrax
Ví dụ câu với bệnh than / anthrax
- 1
Chẩn đoán bệnh than cần phải xét nghiệm mẫu máu.
Diagnosing anthrax requires blood tests.
- 2
Bệnh than có thể gây tử vong nếu không điều trị kịp thời.
Anthrax can be fatal if not treated promptly.
Ghi chú dùng từ bệnh than
Bệnh than là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường gặp ở động vật và có thể lây sang người. Các thuật ngữ liên quan: 'bacteria' (vi khuẩn), 'infection' (nhiễm trùng), 'vaccine' (vắc-xin).
Video minh hoạ bệnh than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bệnh than
Câu hỏi thường gặp về "bệnh than"
Bệnh than tiếng Anh là gì?
Bệnh than tiếng Anh là "anthrax" (danh từ), nghĩa là: Bệnh do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường ảnh hưởng đến động vật và có thể lây sang người.
"anthrax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anthrax" nghĩa tiếng Việt là "bệnh than". Bệnh than là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường gặp ở động vật và có thể lây sang người.
Phát âm "anthrax" như thế nào?
"anthrax" có phiên âm IPA /ˈænθræks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anthrax"?
Diagnosing anthrax requires blood tests. — Chẩn đoán bệnh than cần phải xét nghiệm mẫu máu.