Tiếng Việt
Bệnh tự miễn tiếng Anh là gì?
bệnh tự miễn tiếng Anh là autoimmune disease /ˌɔːtəʊɪˈmjuːn dɪˈziːz/. Bệnh tự miễn là tình trạng hệ miễn dịch của cơ thể nhầm lẫn tấn công các mô và tế bào của chính nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
autoimmune disease
Ví dụ câu với bệnh tự miễn / autoimmune disease
- 1
Bệnh tiểu đường type 1 là một dạng bệnh tự miễn.
Type 1 diabetes is a form of autoimmune disease.
- 2
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến khớp.
Rheumatoid arthritis is an autoimmune disease that affects the joints.
Ghi chú dùng từ bệnh tự miễn
Bệnh tự miễn liên quan đến hệ miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'immune system' (hệ miễn dịch), 'autoantibodies' (kháng thể tự miễn), 'inflammation' (viêm).
Video minh hoạ bệnh tự miễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tự miễn
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tự miễn"
Bệnh tự miễn tiếng Anh là gì?
Bệnh tự miễn tiếng Anh là "autoimmune disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tự miễn là tình trạng hệ miễn dịch của cơ thể nhầm lẫn tấn công các mô và tế bào của chính nó.
"autoimmune disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"autoimmune disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tự miễn". Bệnh tự miễn liên quan đến hệ miễn dịch.
Phát âm "autoimmune disease" như thế nào?
"autoimmune disease" có phiên âm IPA /ˌɔːtəʊɪˈmjuːn dɪˈziːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "autoimmune disease"?
Type 1 diabetes is a form of autoimmune disease. — Bệnh tiểu đường type 1 là một dạng bệnh tự miễn.