Tiếng Việt
Bệnh vặt tiếng Anh là gì?
bệnh vặt tiếng Anh là ailment /ˈeɪlmənt/. Các bệnh nhỏ, thông thường, không nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ailment
Ví dụ câu với bệnh vặt / ailment
- 1
Tôi chỉ bị cảm lạnh nhẹ, không cần phải đi khám bác sĩ.
I just have a minor cold, no need to see a doctor.
- 2
Các bệnh vặt như cảm cúm thường tự khỏi sau vài ngày.
Common ailments like the flu usually go away on their own after a few days.
Ghi chú dùng từ bệnh vặt
Bệnh vặt là các bệnh nhẹ, không nghiêm trọng. Các từ liên quan: bệnh nặng (serious illness), bệnh mãn tính (chronic disease), triệu chứng (symptom).
Video minh hoạ bệnh vặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh vặt
Câu hỏi thường gặp về "bệnh vặt"
Bệnh vặt tiếng Anh là gì?
Bệnh vặt tiếng Anh là "ailment" (danh từ), nghĩa là: Các bệnh nhỏ, thông thường, không nghiêm trọng.
"ailment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ailment" nghĩa tiếng Việt là "bệnh vặt". Bệnh vặt là các bệnh nhẹ, không nghiêm trọng.
Phát âm "ailment" như thế nào?
"ailment" có phiên âm IPA /ˈeɪlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ailment"?
I just have a minor cold, no need to see a doctor. — Tôi chỉ bị cảm lạnh nhẹ, không cần phải đi khám bác sĩ.